Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
パスポートをスーツケースに
入
い
れないようにしてください。
Đừng để hộ chiếu trong vali.
Từ vựng:
パスポート
hộ chiếu
スーツケース
vali
入れる
いれる
đưa vào
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn