Dịch nghĩa:
バーミングハム行きの列車は3番ホームから出る。
Tàu đi Birmingham khởi hành từ sân ga số 3.
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
出
Xuất
ra ngoài