Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
バレーボールをしていて
突
つ
き
指
ゆび
をしました。
Tôi đã bị trật ngón tay khi đang chơi bóng chuyền.
Từ vựng:
バレーボール
bóng chuyền
為る
する
làm
突き指
つきゆび
trật ngón tay
Hán tự:
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
指
Chỉ
ngón tay; chỉ