突き指 [Đột Chỉ]

つきゆび

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

trật ngón tay

JP: バレーボールをしていてゆびをしました。

VI: Tôi đã bị trật ngón tay khi đang chơi bóng chuyền.