Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

バスルームは大理石だいりせきでできてるんですよ。
Phòng tắm được làm từ đá cẩm thạch đấy.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

バスルーム
phòng tắm
大理石
だいりせき
đá cẩm thạch
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

大
Đại lớn; to
理
Lý logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
石
Thạch đá

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật