Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
バスケットの
中
なか
にはかなりたくさんの
腐
くさ
ったリンゴがあった。
Trong giỏ có khá nhiều táo thối.
Từ vựng:
バスケット
giỏ
中
なか
bên trong
腐る
くさる
thối; hỏng; phân hủy
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
腐
Hủ
thối rữa; mục nát; chua