Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
バスケが
好
す
きだなんて
知
し
らなかったよ。
Tôi không biết bạn thích bóng rổ.
Từ vựng:
バスケ
bóng rổ
好き
すき
thích; yêu thích
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
知
Tri
biết; trí tuệ