Dịch nghĩa:
バスが遅れたので私はタクシーに乗った。
Xe buýt bị trễ nên tôi đã đi taxi.
Từ vựng:
Hán tự:
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
私
Tư
tư nhân; tôi
乗
Thừa
lên xe; nhân