Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
バスが
出
で
た。もう
歩
ある
かないといけない。
Xe buýt đã đi, giờ phải đi bộ thôi.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
出る
でる
rời đi; ra ngoài
もう
đã; rồi
歩く
あるく
đi bộ
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân