Dịch nghĩa:
バグ報告を下記のメールアドレスに送ってください。
Vui lòng gửi báo cáo lỗi đến địa chỉ email dưới đây.
Từ vựng:
Hán tự:
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
記
Kí
ghi chép; tường thuật
送
Tống
hộ tống; gửi