Dịch nghĩa:
ハンバーガーは有名な米国料理です。
Hamburger là một món ăn nổi tiếng của Mỹ.
Từ vựng:
Hán tự:
有
Hữu
sở hữu; có
名
Danh
tên; nổi tiếng
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
国
Quốc
quốc gia
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật