Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ハワイで
何
なに
をしたか
教
おし
えてください。
Hãy kể cho tôi nghe bạn đã làm gì ở Hawaii.
Từ vựng:
何
なん
gì
為る
する
làm
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
何
Hà
gì
教
Giáo
giáo dục