Dịch nghĩa:
ハルくんは昔からこうなの、心根は凄く優しいのよ。
Haru-kun từ trước đến nay vẫn thế, bản chất là một người cực kỳ tốt bụng.
Từ vựng:
Hán tự:
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
心
Tâm
trái tim; tâm trí
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
凄
Thê
kỳ lạ; đáng sợ
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội