Dịch nghĩa:
ニュース記事を書くのが彼の仕事だ。
Việc của anh ấy là viết bài báo.
Từ vựng:
Hán tự:
記
Kí
ghi chép; tường thuật
事
Sự
sự việc; lý do
書
Thư
viết
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
仕
Sĩ
phục vụ; làm