Dịch nghĩa:
ナンシーは赤い靴を1足ほしがっている。
Nancy đang muốn có một đôi giày màu đỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
靴
Ngoa
giày
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày