Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ドーガンはダックスフントをどうつづるのか
知
し
らなかった。
Dougan không biết cách viết "dachshund".
Từ vựng:
ダックスフント
chó dachshund
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
綴る
つづる
đánh vần
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
知
Tri
biết; trí tuệ