Dịch nghĩa:
ドナルドって気持ち悪いと思いませんか?
Bạn không thấy Donald hơi kỳ cục sao?
Từ vựng:
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
思
Tư
nghĩ