Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ドアマットの下したにスペアキーを隠かくしてあるんです。
Tôi đã giấu chìa khóa dự phòng dưới tấm thảm chùi chân.

Ngữ pháp:

V て ある (V-te aru)

Biểu thị rằng một hành động đã được thực hiện và kết quả của nó vẫn còn hiệu lực.
JLPT N4

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

ドアマット
thảm chùi chân
下
した
bên dưới; dưới; trẻ hơn (ví dụ: con gái)
スペアキー
chìa khóa dự phòng
隠す
かくす
giấu; che giấu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

下
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
隠
Ẩn che giấu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật