Dịch nghĩa:
ドアは彼女の前で閉じられたままだった。
Cửa vẫn đóng trước mặt cô ấy.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
前
Tiền
phía trước; trước
閉
Bế
đóng; đóng kín