Dịch nghĩa:
ドアに鍵をかけ忘れるなんて不注意でした。
Thật là bất cẩn khi quên khóa cửa.
Từ vựng:
Hán tự:
鍵
Kiện
chìa khóa
忘
Vong
quên
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích