Dịch nghĩa:
ドアに鍵がかかってて、僕たち入れなかったんだ。
Cửa bị khóa nên chúng tôi không vào được.
Hán tự:
鍵
Kiện
chìa khóa
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
入
Nhập
vào; chèn