Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トム!
朝
あさ
ごはんできたから
下
お
りてきなさい!
Tom! Bữa sáng đã sẵn sàng rồi, xuống đây nào!
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
朝ご飯
あさごはん
bữa sáng
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
為さる
なさる
làm
Hán tự:
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém