Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トム、パスポートちょうだい。金庫きんこにしまっとくから。
Tom, đưa tôi hộ chiếu. Tôi sẽ cất vào két sắt.

Ngữ pháp:

~とく (〜toku)

Diễn tả làm điều gì đó trước hoặc để tiện lợi cho tương lai (dạng thông thường của ~ておく).
JLPT N3

Từ vựng:

パスポート
hộ chiếu
頂戴
ちょうだい
nhận; được nhận
金庫
きんこ
két sắt; hộp sắt; hộp tiền; hầm; phòng an toàn
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

金
Kim vàng
庫
Khố kho; nhà kho

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật