Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムをパーティーに誘さそうつもりなの?
Cậu định mời Tom đến tiệc à?

Ngữ pháp:

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

Từ vựng:

パーティー
bữa tiệc
誘う
さそう
mời; rủ
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng

Hán tự:

誘
Dụ dụ dỗ; mời gọi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật