Dịch nghĩa:
トムは職場で大変な一日を過ごした。
Tom đã trải qua một ngày khó khăn tại nơi làm việc.
Từ vựng:
Hán tự:
職
Chức
công việc; việc làm
場
Trường
địa điểm
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
一
Nhất
một
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi