Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
習
なら
わなければならないことがいっぱいあります。
Tom còn rất nhiều điều phải học.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
習う
ならう
học; học tập
成る
なる
trở thành; đạt được
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
習
Tập
học