Dịch nghĩa:
トムは美しい貝がらを浜辺でひろった。
Tom đã nhặt được một chiếc vỏ sò đẹp trên bãi biển.
Từ vựng:
Hán tự:
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
貝
Bối
vỏ sò
浜
Banh
bờ biển; bãi biển; bờ biển
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận