Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムは私わたしのこと覚おぼえていないかもしれないけど、私わたしはトムのこと覚おぼえてるよ。
Có thể Tom không nhớ tôi, nhưng tôi nhớ anh ấy.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
覚える
おぼえる
ghi nhớ; học thuộc
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
覚
Giác ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật