Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムは泳およごうとしたが、できなかった。
Tom đã cố gắng bơi nhưng không thành.

Ngữ pháp:

~ようとした (〜uto shita)

Diễn tả một hành động ai đó đã cố gắng làm nhưng không thể; 'đã cố gắng', 'đã nỗ lực'.
JLPT N3

Từ vựng:

泳ぐ
およぐ
bơi
為る
する
làm
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

泳
Vịnh bơi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật