Dịch nghĩa:
トムは氷が張った池でスケートをしました。
Tom đã trượt băng trên hồ đóng băng.
Hán tự:
氷
Băng
cột băng; băng; mưa đá; đóng băng; đông cứng
張
Trương
đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
池
Trì
ao; bể chứa; hồ; hồ chứa