Dịch nghĩa:
トムは昨日夕食を食べませんでした。
Tom không ăn tối ngày hôm qua.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
夕
Tịch
buổi tối
食
Thực
ăn; thực phẩm