Dịch nghĩa:
トムは子どもの頃に、その仕方を習った。
Hồi còn nhỏ, Tom đã được dạy cách làm điều đó.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
仕
Sĩ
phục vụ; làm
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
習
Tập
học