Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは、
冷
つめ
たいルートビアの
缶
かん
を
開
あ
け、アイスクリームの
上
うえ
にかけた。
Tom mở lon root beer lạnh và đổ lên kem.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
冷たい
つめたい
lạnh (khi chạm vào); lạnh lẽo; băng giá; đóng băng
ルートビア
bia gốc
缶
かん
lon; hộp thiếc
アイスクリーム
kem; kem lạnh
上
うえ
trên; trên cao
Hán tự:
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
缶
Phẫu
hộp thiếc; hộp
開
Khai
mở; mở ra
上
Thượng
trên