ルートビア
ルート・ビア

Danh từ chung

bia gốc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ルートビアは、ビールじゃないんだよ。
Root beer không phải là bia đâu.
ルートビアって、き?
Cậu thích root beer không?
ルートビアはあつかっておりません。
Chúng tôi không kinh doanh root beer.
トムは、えたルートビアのかんけて、アイスのうえそそいだ。
Tom mở lon root beer lạnh và rót lên kem.
トムは、つめたいルートビアのかんけ、アイスクリームのうえにかけた。
Tom mở lon root beer lạnh và đổ lên kem.