Dịch nghĩa:
トムは先月、オーストラリアで何をしてたの?
Tháng trước Tom làm gì ở Úc vậy?
Từ vựng:
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
何
Hà
gì