Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはリスのことなら何なん時間じかんでも話はなせるだろうな。
Tom có lẽ có thể nói về sóc hàng giờ liền.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

栗鼠
りす
sóc (bất kỳ động vật có vú nào thuộc họ Sciuridae)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
何時間
なんじかん
mấy giờ
話せる
はなせる
có thể nói; có thể trò chuyện

Hán tự:

何
Hà gì
時
Thời thời gian; giờ
間
Gian khoảng cách; không gian
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật