Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはメアリーにあげるプレゼントを買かい忘わすれていました。
Tom đã quên mua quà tặng Mary.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
プレゼント
quà tặng
買う
かう
mua; mua sắm
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)

Hán tự:

買
Mãi mua
忘
Vong quên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật