Dịch nghĩa:
トムはメアリーと列に並んで待った。
Tom đã xếp hàng và chờ đợi cùng Mary.
Từ vựng:
Hán tự:
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
並
Tịnh
hàng; và; ngoài ra; cũng như; xếp hàng; ngang hàng với; đối thủ; bằng
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào