Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはボストンに家いえを買かいたいと思おもっているんです。
Tom đang muốn mua một căn nhà ở Boston.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

ボストン
Boston
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
買う
かう
mua; mua sắm
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

家
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
買
Mãi mua
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật