Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはボストンに
住
す
んでるんじゃない?
Tom không phải sống ở Boston à?
Từ vựng:
ボストン
Boston
住む
すむ
sống; cư trú
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
住
Trụ
cư trú; sống