Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはプログラミングのプの
字
じ
も
知
し
らない。
Tom không biết gì về lập trình cả.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
プログラミング
lập trình
字
じ
chữ; ký tự
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
字
Tự
chữ; từ
知
Tri
biết; trí tuệ