Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはヒーターの
前
まえ
に
手
て
をかざした。
Tom đã giơ tay trước lò sưởi.
Từ vựng:
ヒーター
máy sưởi
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
手
て
tay; cánh tay
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
手
Thủ
tay