Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはソファーの
後
うし
ろに
身
み
を
潜
ひそ
めました。
Tom đã ẩn mình sau ghế sofa.
Từ vựng:
後ろ
うしろ
phía sau
身
み
cơ thể; bản thân
潜める
ひそめる
giấu; che giấu
Hán tự:
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
身
Thân
cơ thể; người
潜
lặn; giấu