Dịch nghĩa:
トムはスポーツドリンクの飲みすぎで糖尿病になったらしい。
Có vẻ như Tom đã bị tiểu đường vì uống quá nhiều nước tăng lực.
Từ vựng:
Hán tự:
飲
Ẩm
uống
糖
Đường
đường
尿
Niệu
nước tiểu
病
Bệnh
bệnh; ốm