Dịch nghĩa:
トムはジルに新しい服を作ってあげた。
Tom đã may cho Jill một bộ quần áo mới.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị