Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはコンドームを
買
か
うのが
恥
は
ずかしい。
Tom cảm thấy xấu hổ khi mua bao cao su.
Từ vựng:
コンドーム
bao cao su
買う
かう
mua; mua sắm
恥ずかしい
はずかしい
xấu hổ; ngượng ngùng
Hán tự:
買
Mãi
mua
恥
Sỉ
xấu hổ; ô nhục