Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはクレジットカードも
銀行
ぎんこう
口座
こうざ
も
持
も
ってないんだ。
Tom không có thẻ tín dụng hay tài khoản ngân hàng.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
クレジットカード
thẻ tín dụng
銀行口座
ぎんこうこうざ
tài khoản ngân hàng
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
Hán tự:
銀
Ngân
bạc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
口
Khẩu
miệng
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
持
Trì
cầm; giữ