Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはオークションでこの
馬
うま
を
手
て
に
入
い
れた。
Tom đã mua được con ngựa này tại buổi đấu giá.
Từ vựng:
オークション
đấu giá
此の
この
này
馬
うま
ngựa
手
て
tay; cánh tay
入れる
いれる
đưa vào
Hán tự:
馬
Mã
ngựa
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn