Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはオーガニックなものしか
食
た
べないそうよ。
Nghe nói Tom chỉ ăn đồ hữu cơ thôi.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
オーガニック
hữu cơ
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
食べる
たべる
ăn
そう
có vẻ
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm