Dịch nghĩa:
トムはインターネットで仕事を探した。
Tom đã tìm việc trên mạng.
Từ vựng:
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm